Bắc Ninh: Chỉ trong một tuần ghi nhận 882 trường hợp vi phạm tốc độ

51412258-2918-0bf8-2455-b766f6669e72

Chỉ trong thời gian từ ngày 02/03/2026 đến 08/03/2026, lực lượng chức năng tỉnh Bắc Ninh đã ghi nhận 882 trường hợp phương tiện vi phạm quy định về tốc độ thông qua hệ thống giám sát giao thông. Danh sách chi tiết các phương tiện vi phạm được tổng hợp để người dân thuận tiện tra cứu biển số xe.

Theo thông báo của cơ quan chức năng, trong tuần qua trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh đã ghi nhận nhiều trường hợp phương tiện vi phạm quy định về tốc độ khi tham gia giao thông. Các lỗi vi phạm được phát hiện thông qua hệ thống thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ và công tác tuần tra kiểm soát trên các tuyến đường.

Danh sách dưới đây tổng hợp các phương tiện vi phạm tốc độ trong thời gian từ ngày 02/03/2026 đến 08/03/2026. Người dân có thể nhập biển kiểm soát vào ô tìm kiếm của bảng để tra cứu nhanh thông tin phương tiện.

Cơ quan chức năng khuyến cáo người tham gia giao thông cần tuân thủ nghiêm các quy định về tốc độ, chú ý quan sát biển báo và điều khiển phương tiện phù hợp với điều kiện thực tế trên tuyến đường. Việc chấp hành đúng quy định không chỉ góp phần đảm bảo an toàn giao thông mà còn hạn chế nguy cơ xảy ra tai nạn.

Dữ liệu : Phòng CSGT tỉnh Bắc Ninh

STTBiển sốTuyến đườngĐịa bàn (xã/phường)
130F-78262Quốc lộ 1Axã Tiên Du
235H-05341Quốc lộ 1Axã Tiên Du
315K-35443Quốc lộ 1Axã Tiên Du
429K-09454Quốc lộ 1Axã Tiên Du
530H-38205Quốc lộ 1Axã Tiên Du
630B-11642Quốc lộ 1Axã Tiên Du
730E-09942Quốc lộ 1Axã Tiên Du
817A-35948Quốc lộ 1Axã Tiên Du
928H-00709Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1012A-10511Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1134A-34699Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1230A-08204Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1398B-14962Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1436N-1286Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1598A-89756Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1629H-94886Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1729E-12142Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1824A-27702Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1999C-33345Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2029F-04308Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2136A-82107Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2229A-94496Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2330E-06664Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2430A-85670Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2530K-09330Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2630G-64883Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2730G-25023Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2814H-08788Quốc lộ 1Axã Tiên Du
2998C-34009Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3052P-6982Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3199A-27620Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3229E-33487Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3398A-47767Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3430L-88979Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3599A-97757Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3635A-25073Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3735C-13692Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3899B-12795Quốc lộ 1Axã Tiên Du
3930G-40798Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4099H-09434Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4129A-05822Quốc lộ 1Axã Tiên Du
423E+00047Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4330B-04684Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4430G-92599Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4590A-30873Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4630F-76235Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4798B-08576Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4818C-15630Quốc lộ 1Axã Tiên Du
4914A-90577Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5099B-16554Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5123A-08237Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5230M-57606Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5330K-65746Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5419A-69732Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5598A-68903Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5698A-85337Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5799A-84572Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5822A-12807Quốc lộ 1Axã Tiên Du
5930A-84653Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6030H-59928Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6130G-81962Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6299A-45327Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6398A-64829Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6499A-98534Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6512A-16584Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6614C-37394Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6798B-03483Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6898C-19879Quốc lộ 1Axã Tiên Du
6998A-54392Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7098A-35850Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7129H-19401Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7299B-17343Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7330F-49807Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7499H-08096Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7526A-02896Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7699A-74214Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7730G-11595Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7898A-21459Quốc lộ 1Axã Tiên Du
7930G-26648Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8030F-97170Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8115K-75428Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8214H-11055Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8399A-84555Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8435A-13721Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8512A-39996Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8629A-75112Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8799A-29898Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8898A-77625Quốc lộ 1Axã Tiên Du
8934C-40418Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9098B-03246Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9112A-32417Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9230K-38627Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9312C-03620Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9414A-31909Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9514A-45398Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9615A-57990Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9719A-65396Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9829A-61048Quốc lộ 1Axã Tiên Du
9929E-42020Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10029K-09458Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10130A-86674Quốc lộ 1Axã Tiên Du
1023E+00148Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10330F-87911Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10430G-28441Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10530G-29482Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10630H-16990Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10730K-54392Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10830K-87646Quốc lộ 1Axã Tiên Du
10930L-21171Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11030M-36339Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11136A-51500Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11237A-03682Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11337B-20152Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11450H-26360Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11551L-89631Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11660K-29777Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11766A-22669Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11886A-13794Quốc lộ 1Axã Tiên Du
11989A-22401Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12098A-15995Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12198B-13652Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12298H-02700Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12399A-08699Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12499A-13487Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12599A-24731Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12699A-48687Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12799A-49916Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12899A-68895Quốc lộ 1Axã Tiên Du
12999A-75098Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13099A-99066Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13199B-10961Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13299B-14948Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13399B-22758Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13499H-08310Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13512A-20802Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13629K-00353Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13729C-37520Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13830K-84885Quốc lộ 1Axã Tiên Du
13929H-25608Quốc lộ 1Axã Tiên Du
14014A-46014Quốc lộ 1Axã Tiên Du
14130G-53467Quốc lộ 1Axã Tiên Du
14215K-161.97Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14329E-003.74Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14430A-725.52Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14530F-288.25Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14630G-388.62Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14799A-790.13Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14829E-021.03Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
14929E-358.34Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15030E-459.41Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15130M-356.12Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15230M-563.40Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15399A-352.12Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15499A-799.65Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15599A-985.66Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15699B-127.41Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15714A-637.04Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15815K-249.87Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
15915K-723.93Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16029A-680.34Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16129D-586.70Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16229E-422.36Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16329E-448.00Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16429E-471.46Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16529H-097.49Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16629H-675.19Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16730B-300.81Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16830E-387.81Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
16930E-510.14Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17030F-906.91Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17130K-492.23Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17230K-977.89Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17330L-438.40Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17430L-740.02Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17530M-597.03Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17630M-928.63Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17789A-181.40Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17898A-434.79Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
17999A-376.36Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18099A-915.03Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18199A-323.91Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18229E-426.05Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18330L556.17Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18429A-397.28Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18588B-099.34Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18634B-140.71Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18722F-005.05Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18830K-706.30Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
18930A-663.73Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19089A-741.56Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19199H-097.92Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19229E-292.90Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19322A-366.07Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19430H-038.33Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19530M-563.40Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19629E-069.61Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19799A-446.93Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19819A-532.92Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
19999A-090.47Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20030E-342.56Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20198A-953.91Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20230M-223.15Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20389H-039.66Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20429E-021.96Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20530K-473.25Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20699A-792.75Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20799H-056.37Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20830L-473.22Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
20934A-662.77Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21029H-245.46Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21130B-011.57Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21220H-014.57Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21399E-003.08Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21429H-119.99Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21530B-693.99Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21629K-257.58Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21715B-170.80Km7, Quốc lộ 17phường Song Liễu
21814F-011.36Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
21914K-035.94Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22014A-603.46Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22130E-023.74Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22235A-298.67Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22398A-267.62Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22499C-295.23Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22529H-363.87Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22698A-634.51Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22798B-109.48Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22814A-757.75Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
22920A-230.73Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23098A-069.56Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23129A-608.04Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23218C-171.44Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23398C-345.44Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23451L-809.18Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23520A-937.06Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23698A-830.21Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
23798A-536.93Quốc lộ 31xã Sơn Động
23814A-371.35Quốc lộ 31xã Sơn Động
23998H-051.61Quốc lộ 31xã Sơn Động
24098C-300.18Quốc lộ 31xã Sơn Động
24198B-055.20Quốc lộ 31xã Sơn Động
24298B-157.85Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24398A-830.39Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24414A-770.92Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24514A-271.12Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24615A-969.47Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24720A-916.32Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24814A-813.38Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
24928H-7617Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25014A-917.28Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25114C-428.81Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25214K-039.94Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25314A-917.28Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25414M-7219Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25598A-215.26Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
25615K-349.38Quốc lộ 31xã Sơn Động
25730V-4089Quốc lộ 31xã Sơn Động
25814H-123.31Quốc lộ 31xã Sơn Động
259198A-607.43Quốc lộ 31xã Sơn Động
26099B-151.73Quốc lộ 31xã Sơn Động
26115K-349.38Quốc lộ 31xã Sơn Động
26298A-947.25Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26314C-386.57Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26499H-054.56Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26514A-328.60Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26614A-659.00Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26714A-923.82Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26814A-915.08Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
26915A-622.77Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
27098C-089.73Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
27114A-474.26Đường tỉnh 293xã Tây Yên Tử
27229K-020.19Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27330H-10684Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27490A-075.29Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27598A-554.42Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27698A-19119Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27798A-22268Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27898C-370.73Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
27999A-206.19Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28099B-282.69Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28199B-18402Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28299H-06945Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28320A-77122Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28424A-20977Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28530G-438.78Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28689A-20825Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28798A-16291Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28898A-61794Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
28998A-91120Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29098B-09647Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29198B-13281Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29298C-22248Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29398E-00807Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29499A-95238Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29599B-06504Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29699B-14639Quốc lộ 31phường Phượng Sơn
29798M1-306.90Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
29898B2-102.02Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
29935A-600.10Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30030G-647.46Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30198C-300.03Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30230E-688.87Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30398AE-059.53Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30498C-345.68Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30598A-766.51Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30629H-657.34Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30798C-240.46Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
30898E1-857.41Quốc lộ 31Xã Lục Nam
30930K-231.83Quốc lộ 31Xã Lục Nam
31098B-103.80Quốc lộ 31Xã Lục Nam
31130E-274.06Quốc lộ 31Xã Lục Nam
31215K-703.22Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31330K-759.16Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31498A-846.91Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31515B-031.28Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31629A-386.12Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31799B-193.45Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31898A-275.41Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
31998A-648.87Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32088A-625.41Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32199H-084.17Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32298B-023.32Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32329A-333.26Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32498A-653.94Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32598A-726.10Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32629D-200.62Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32735H-047.74Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32898A-506.09Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
32998G-004.60Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
33030G-582.77Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
33198D-009.18Quốc lộ 31Xã Lục Nam
33298A-846.06Quốc lộ 31Xã Lục Nam
33398A-953.25Quốc lộ 31Xã Lục Nam
33498F1-250.96Quốc lộ 31Xã Lục Nam
33598A-545.12Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
33630A-286.11Đường tỉnh 293Xã Nghĩa Phương
33798B-07948Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
33829A-839.66Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
33998A-160.19Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34098A-101.22Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34115RM-078.27Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34298A-936.60Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34317A-379.59Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34429E-376.47Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34515K-747.15Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34630L_576.62Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34730M-0096Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34898A-959.49Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
34998A-166.21Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35098C-220.13Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35130H-246.36Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35298B-131.42Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35330A-575.23Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35498A-420.43Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35528A-198.34Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35698A-342.72Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35799A-746.88Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35899D-020.82Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
35930M-020.75Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36098A-953.25Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36137A-806.58Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36298A-058.98Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36398C-326.09Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36498A-637.39Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36599A-956.17Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36630E-673.67Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36729H-559.54Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36899A-925.07Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
36998A-826.38Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37098A-71446Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37198A-593.11Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37299A-601.27Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37329A-44418Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37429B-511.52Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37598D-013.24Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37699A-814.56Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37730A-599.56Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37898A-046.94Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
37999H-08494Quốc lộ 31xã Tân Dĩnh
38098A00749Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38130G89706Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38235C14590Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38334A98595Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38498A75010Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38530F92144Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38688A54014Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38798C30256Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38850E33427Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
38998A62069Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39015C13127Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39134C27032Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39299H12646Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39334C37616Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39434A48581Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39534C29354Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39629E21438Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39734H03420Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39814A44207Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
39998A44663Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40034A20687Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40114H11703Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40234A93765Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40399H03696Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40429E02257Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40598C24818Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40698A09710Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40715H08586Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40899C28059Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
40999A62046Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41099A98042Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41130H66560Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41298B03286Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41334A58109Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41429K05976Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41529E29127Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41634A26482Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41798A33764Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41814N1555Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
41999E01845Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42098A68780Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42199B20961Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42220A30591Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42330M52005Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42488A33252Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42534A64252Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42634A99093Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42717A15935Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
42829A29291Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
42929H13541Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43029S1539Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43134C37149Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43298A08562Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43398A19844Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43498A26439Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43598A34505Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43698A50774Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43798A53876Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43898A72928Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
43998A78715Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44098A78756Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44198A80991Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44298A97978Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44398A58154Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44498N67441Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44529A63675Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44698A07048Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44798A22850Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44898A53838Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
44998A60079Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45098A60166Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45198A69615Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45298A84844Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45398A98021Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45499A98119Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45599A98425Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45699B23668Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
45798B2-41455Đường Xương GiangPhường Bắc Giang
45898B3-81666Đường Xương GiangPhường Bắc Giang
45998M1-32863Đường Xương GiangPhường Bắc Giang
46099AB-76742Đường Xương GiangPhường Bắc Giang
46199H-08409Đường Xương GiangPhường Bắc Giang
46214A32311Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46315H23313Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46429K29948Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46598B14497Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46698C27528Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46798E00607Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46899H10648Đường tỉnh 299Phường Cảnh Thụy
46914A95515Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47014H06108Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47115C16322Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47215H23378Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47315RM01499Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47429E20152Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47529F02779Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47634A49986Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47734A81117Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47834B01287Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
47934B03664Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48034RM00660Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48198A91763Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48298B33537Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48398H07904Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48499A08541Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48599A72064Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48699H04892Đường tỉnh 398phường Yên Dũng
48712AA-093.83Đường tỉnh 295BPhường Nếnh
48898AA-403.92Đường tỉnh 295BPhường Nếnh
48998B-148.20Đường tỉnh 295BPhường Nếnh
49098C-354.35Đường tỉnh 295BPhường Nếnh
49198AC-083.33Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49273A-236.53Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49320A-752.81Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49498A-819.73Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49598H-042.03Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49698D1-718.53Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49798F-010.17Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49829S-4705Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
49912A-330.94Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50098A-590.66Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50130G-388.89Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50230F-528.82Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50398A-579.97Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50498A-240.54Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50520H-048.72Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50698B-163.74Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50798A-012.46Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50899H-126.12Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
50914D-013.35Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
51098A-562.82Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
51198LD-008.67Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
51298A-819.10Quốc lộ 37Phường Tự Lạn
51330G-922.823Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
51430L-078.27Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
51599A-921.25Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
51699A-646.57Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
51730F-681.37Đường tỉnh 295Xã Hợp Thịnh
51899A-648.61Đường tỉnh 295Xã Hợp Thịnh
51998A-215.95Đường tỉnh 295Xã Hợp Thịnh
52098A-902.44Đường tỉnh 295Xã Hợp Thịnh
52197A-077.71Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52298B-145.52Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52320G-003.53Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52498B-140.20Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52599A-985.17Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52630F-440.58Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52798R-033.22Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52820B-025.00Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
52998B-833.99Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53021H-018.91Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53198A-440.27Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53298K-6008Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53329C-901.85Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53430K-021.30Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53598F-010.65Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53698A-533.59Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà
53798A-796.12Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
53899B-063.96Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
53929C-077.57Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54099A-768.27Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54198G-004.12Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54236K-415.05Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54398A-753.37Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54498A-472.53Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54598A-943.81Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54634C-418.27Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54799E-413.60Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54898A-591.77Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
54989H-039.15Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55098C-267.91Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55129Z-9672Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55299A-042.90Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55398A-093.58Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55498A-387.45Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55598A-764.84Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55679A-428.63Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55798A-290.04Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55898C-364.58Đường tỉnh 288Xã Hiệp Hoà
55930M-909.14Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56030F-446.08Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56198h-045.73Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56212c-048.95Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56330E-724.60Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56498A-22222Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56530M-909.14Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56629E-087.45Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56719A-772.59Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56898A-492.90Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
56930F-952.25Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57029K-300.59Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57198C-368.12Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57230G-991.27Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57330M-031.43Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57499A-760.161Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57517A-331.10Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57635B-011.63Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57729A-371.23Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57898C-301.76Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
57998A-842.46Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58030F-275.36Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58198H1-141.84Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58299A-638.32Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58398R-035.37Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58499A-146.15Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58599H-107.32Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58698A-517.95Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58798AF-102.00Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58898A-318.13Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
58999B-071.88Quốc lộ 17xã Yên Thế
59098A-502.42Quốc lộ 17xã Yên Thế
59198A-396.12Quốc lộ 17xã Yên Thế
59299RM-004.92Quốc lộ 17xã Yên Thế
59398R-032.30Quốc lộ 17xã Yên Thế
59498RM-036.89Quốc lộ 17xã Yên Thế
59598A-908.52Quốc lộ 17xã Yên Thế
59698C1-257.29Quốc lộ 17xã Yên Thế
59799RM-004.97Quốc lộ 17xã Yên Thế
59898A-023.01Quốc lộ 17xã Yên Thế
59998B3-891.53Quốc lộ 17xã Yên Thế
60029E-512.30Quốc lộ 17xã Yên Thế
60129A-326.08Quốc lộ 17xã Yên Thế
60298C-155.65Quốc lộ 17xã Yên Thế
60398A-752.74Quốc lộ 17xã Yên Thế
60498A-594.81Quốc lộ 17xã Yên Thế
60598B3-019.41Quốc lộ 17xã Yên Thế
60699C-237.41Quốc lộ 17xã Yên Thế
60799A-456.52Quốc lộ 17xã Yên Thế
60898B3-134.12Quốc lộ 17xã Yên Thế
60998RM-010.90Quốc lộ 17xã Yên Thế
61098RM-035.77Quốc lộ 17xã Yên Thế
61198A-145.79Quốc lộ 17xã Yên Thế
61298C1-204.36Quốc lộ 17xã Yên Thế
61312H-016.03Quốc lộ 17xã Yên Thế
61498H1-359.99Quốc lộ 17xã Yên Thế
61514H-100.46Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
61630G-161.28Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
61799A-125.50Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
61899A-221.97Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
61999A-595.68Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
62099A-783.08Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
62199A-821.08Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
62299H-050.78Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
62399H-080.41Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
62499D1-344.06Đường tỉnh 286xã Tam Đa
62599D1-201.64Đường tỉnh 286xã Tam Đa
62699H-082.25Đường tỉnh 286xã Tam Đa
62799G1-673.50Đường tỉnh 286xã Tam Đa
62899C-169.38Đường tỉnh 286xã Tam Đa
62998B2-904.22Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63099D1-305.83Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63120B-213.81Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63299AA-523.53Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63399A-203.98Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63499A-262.64Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63599A-303.21Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63699C1-058.62Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63715H-130.59Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63899G1-252.70Đường tỉnh 286xã Tam Đa
63998B-112.43Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64029LD-319.45Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64188A-822.43Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64299D1- 076.35Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64399AH- 041.25Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64499B1- 261.29Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64599A- 992.85Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64699D1- 201.92Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64799B1- 062.30Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64899A- 338.39Đường tỉnh 286xã Tam Đa
64999A- 952.85Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65099A- 707.57Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65129C- 994.18Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65299G1- 648.95Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65399A – 912.55Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65499H- 072.28Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65599C – 16959Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65699AA – 38139Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65799F1- 10214Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65899AA – 460.15Đường tỉnh 286xã Tam Đa
65999B1- 475.39Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66099G1- 673.20Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66199D1 – 10193Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66299B1 – 201.35Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66399D1 – 513.11Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66498D1- 835.45Đường tỉnh 286xã Tam Đa
66530K-22769Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
66699A-818.13Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
66729H766.88Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
66830L-290.29Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
66999K-3888Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67014A-448.38Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67199H-087.21Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67299C-316.33Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67330Y-3152Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67429C-500.01Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67599B- 128.30Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67630A – 365.04Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67720AA – 374.33Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67829K -072.35Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
67998B -097.47Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
68029K – 014.82Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
68129C – 754.01Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
68299A -413.72Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
68399H – 097.76Đường tỉnh 295phường Đồng Nguyên
68499A-41308Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
68530Z-7914Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
68630A-22855Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
68730F-59326Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
68899A-62797Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
68930B-22450Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69030K-58325Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69199A-19574Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69215K-24831Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69330G-02254Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69415A-96123Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69534A-87507Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69629H-43611Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69798A-89241Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
6985E+00025Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
69929H-95007Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70099A-44115Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70115A-71655Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70299A-04906Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70399A-17667Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70499C-173.47Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70514A-424.87Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70698A-201.90Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70720A-561.78Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70899C-133.35Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
70934A-426.55Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71099E-013.78Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71199H-099.92Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71299A-745.66Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71329E-291.37Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71498E-006.75Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71530H-525.25Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71699B-082.61Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71736A-874.05Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71899A-792.48Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
71934A-942.40Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
72029E-113.45Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
72120C-296.55Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
72230K-777.22Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
72320A-601.07Km 6+800, QL18phường Phương Liễu
72430H – 728.61Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
72530H – 643.03Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
72612A – 299.78Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
72729C – 240.59Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
72829A – 283.79Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
72935A – 167.73Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73020C – 114.96Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73130E – 444.58Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73229K – 147.18Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73399A – 746.51Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73429D – 589.25Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73512A – 124.00Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73629H – 622.40Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73714A – 722.23Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73829H – 926.56Đường tỉnh 287xã Đại Đồng
73934A19270Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74099H03210Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74199E01793Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74299A86829Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74399H07824Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74434A34182Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74599H09265Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74634E01160Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74717A18955Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74899A67882Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
74929E44839Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
75098H07780Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
75134A44933Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
75234A92613Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
75330K62540Quốc lộ 17phường Mão Điền
75429D07064Quốc lộ 17phường Mão Điền
75588A69159Quốc lộ 17phường Mão Điền
75630H49440Quốc lộ 17phường Mão Điền
75799A23648Quốc lộ 17phường Mão Điền
75830H23805Quốc lộ 17phường Mão Điền
75999A67814Quốc lộ 17phường Mão Điền
76030G15472Quốc lộ 17phường Mão Điền
76134A88058Quốc lộ 17phường Mão Điền
76299A88267Quốc lộ 17phường Mão Điền
76334C11900Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76489B01137Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76589H04239Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76698A74827Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76729H80578Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76829H40489Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
76930K79843Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
77029H78233Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
77129H80711Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
77299H80959Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
77389C21641Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
77499H02726Quốc lộ 17phường Mão Điền
77599A77859Quốc lộ 17phường Mão Điền
77699C25181Quốc lộ 17phường Mão Điền
77799A69771Quốc lộ 17phường Mão Điền
77899A49661Quốc lộ 17phường Mão Điền
77989A22385Quốc lộ 17phường Mão Điền
78099A45202Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78199A68019Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78289A18184Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78388H02570Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78434A98837Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78589D01444Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78611D00384Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78715C43452Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78899A56456Đường tỉnh 276phường Thuận Thành
78930F27614Quốc lộ 17phường Mão Điền
79029D58349Quốc lộ 17phường Mão Điền
79189C28767Quốc lộ 17phường Mão Điền
79260C42358Quốc lộ 17phường Mão Điền
79399A54769Quốc lộ 17phường Mão Điền
79499A76698Quốc lộ 17phường Mão Điền
79599H08451Quốc lộ 17phường Mão Điền
79620E-002.96Quốc lộ 17xã Gia Bình
79729L1-688.95Quốc lộ 17xã Gia Bình
79830M-487.85Quốc lộ 17xã Gia Bình
79989C-039.63Quốc lộ 17xã Gia Bình
80099A-440.09Quốc lộ 17xã Gia Bình
80199A-618.11Quốc lộ 17xã Gia Bình
80299AA-192.26Quốc lộ 17xã Gia Bình
80399F-005.81Quốc lộ 17xã Gia Bình
80499H1-287.83Quốc lộ 17xã Gia Bình
80599K1-402.46Quốc lộ 17xã Gia Bình
80699C-184.34Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
80799A-884.03Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
80899K1-335.08Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
80999AK-024.70Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81034A-615.51Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81199K1-110.41Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81299F2-0424Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81399AK-027.62Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81429D1-121.92Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81599AH-040.81Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81698B2-840.46Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81712L1-300.36Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81899AK-055.55Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
81929C-379.47Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82034H1-021.76Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82199H-097.92Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82299K1-113.86Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82399BD-166.92Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82499K1-394.82Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82526AL-030.36Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82630B-011.57Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82799K1-077.75Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82899A-644.69Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
82929E-097.94Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83030M-255.86Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83130E-349.29Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83299A-758.37Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83399H1-194.00Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83499AK-057.30Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83599B-037.02Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83699A-798.68Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83799AF-088.10Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83834A-418.30Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
83929E-197.53Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84099K1-408.58Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84199L5-3463Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84299D-018.57Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84329E-405.42Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84498A-628.58Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84599AF-103.90Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84630A-43086Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84730H-374.89Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84899B-09678Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
84999H1-397.53Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
85099H1-177.66Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
85199K1-426.31Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
85299K1-322.94Đường tỉnh 284xã Lâm Thao
85320H-04821Quốc lộ 17xã Gia Bình
85430A-95267Quốc lộ 17xã Gia Bình
85599C-31046Quốc lộ 17xã Gia Bình
85699A-13111Quốc lộ 17xã Gia Bình
85799AA-85120Quốc lộ 17xã Gia Bình
85899A-75825Quốc lộ 17xã Gia Bình
85920H-01229Quốc lộ 17xã Gia Bình
86020H-02315Quốc lộ 17xã Gia Bình
86112H1-144.28Quốc lộ 1Axã Kép
86212H1-173.07Quốc lộ 1Axã Kép
86312H1-493.62Quốc lộ 1Axã Kép
86412HA-072.88Quốc lộ 1Axã Kép
86512X1-255.88Quốc lộ 1Axã Kép
86690K1-3543Quốc lộ 1Axã Kép
86798AA-357.05Quốc lộ 1Axã Kép
86898B1-621.11Quốc lộ 1Axã Kép
86912AA-105.34Quốc lộ 1Axã Kép
87012AA-482.27Quốc lộ 1Axã Kép
87112H1-139.91Quốc lộ 1Axã Kép
87212HA-111.30Quốc lộ 1Axã Kép
87398C-365.35Quốc lộ 1Axã Kép
87415G1-03066Quốc lộ 1Axã Kép
87512AA-313.40Quốc lộ 1Axã Kép
87612H1-299.76Quốc lộ 1Axã Kép
87735B2-753.59Quốc lộ 1Axã Kép
87898B3-342.36Quốc lộ 1Axã Kép
87998AF-028.37Quốc lộ 1Axã Kép
88014Aa-74525Quốc lộ 1Axã Kép
88112H1-49362Quốc lộ 1Axã Kép
88212AA-48115Quốc lộ 1Axã Kép