BÍ ẨN PHÍA SAU PHO TƯỢNG NGHÌN MẮT NGHÌN TAY HƠN 370 NĂM TUỔI Ở CHÙA BÚT THÁP
Pho tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay tại Chùa Bút Tháp không chỉ gây ấn tượng bởi hàng trăm cánh tay tỏa thành vòng hào quang. Phía sau tuyệt tác được hoàn thành năm 1656 là những lớp ý nghĩa về vũ trụ, nghệ thuật và cả một bí ẩn chưa được giải đáp hoàn toàn về người nghệ nhân tạo tác.

Nằm trong không gian cổ kính của Chùa Bút Tháp, pho tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay từ lâu đã trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Việt Nam thế kỷ XVII.
Pho tượng được tạo tác năm 1656, bằng gỗ phủ sơn son thếp vàng, cao 3,7 m, rộng 2,1 m và dày 1,15 m. Năm 2012, pho tượng được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia.
Có dịp ghé Chùa Bút Tháp, Tin tức Bắc Ninh có cơ hội được tận mắt chiêm ngưỡng pho tượng đặc biệt này. Đứng trước tác phẩm, điều đầu tiên gây ấn tượng không chỉ là kích thước mà còn là hàng trăm cánh tay nhỏ vươn ra phía sau, tạo thành một vòng tròn lớn như vầng hào quang.

Nghìn mắt nghìn tay” nhưng đằng sau những con số còn nhiều điều đáng chú ý
Theo Bảo tàng Bắc Ninh, riêng vành tay phụ phía sau tượng có 958 cánh tay nhỏ. Mỗi lòng bàn tay lại có một con mắt được chạm chìm. Phần thân tượng có 42 tay lớn, trong đó có những đôi tay chắp trước ngực, đặt trên đùi và nhiều tay tạo các thế ấn quyết khác nhau. Pho tượng có 11 đầu, xếp thành nhiều tầng, phía trên cùng là tượng Phật A Di Đà.
Chính vì vậy, “nghìn mắt nghìn tay” ở đây không đơn thuần là cách gọi để mô tả số lượng.
Trong nghệ thuật Phật giáo, hình tượng thiên thủ thiên nhãn gắn với khả năng lắng nghe, thấu hiểu và cứu độ chúng sinh. Nhưng ở Chùa Bút Tháp, các nghệ nhân thế kỷ XVII còn đưa vào pho tượng một hệ thống tạo hình đặc biệt, khiến toàn bộ tác phẩm giống như một thế giới thu nhỏ.
Một “vũ trụ” được tạo nên từ những cánh tay
Điểm đặc biệt của pho tượng nằm ở cách các bộ phận được sắp đặt thành một chỉnh thể.
Vòng tay phía sau tạo thành hình tròn, trong khi phần bệ phía dưới có dạng vuông. Quan Âm ngồi ở vị trí trung tâm, tạo nên cách diễn giải về mối quan hệ giữa Trời – Đất – Người.
Ngay dưới tòa sen là hình tượng một con rồng nổi trên mặt nước. Phần trang trí còn có sóng nước cùng nhiều hình tượng như cua, trai, rùa.
Trên vòng tay phía sau còn có hình chim thiên đường với đôi cánh xòe rộng. Các lớp tay, đầu tượng, tòa sen, rồng và bệ tượng được kết nối thành một bố cục nhiều tầng, khiến người đứng trước pho tượng không chỉ nhìn thấy một hình tượng Phật giáo mà còn cảm nhận được một không gian nghệ thuật có chiều sâu.
Hơn 370 năm, danh tính người tạc tượng vẫn còn nhiều khoảng trống
Một trong những chi tiết đáng chú ý nhất lại nằm ở phần ít được du khách nhìn thấy: bệ tượng.
Trên bệ có khắc dòng chữ Hán cho biết pho tượng được hoàn thành vào năm Bính Thân, tức năm 1656. Một dòng chữ khác ghi tên người tạo tác là một nghệ nhân họ Trương, hiệu Văn Thọ, gắn với địa danh “Nam Đông”.
Việc một pho tượng cổ còn lưu lại thông tin về người tạo tác là điều đặc biệt. Tuy nhiên, câu chuyện không dừng ở đó.
Theo các tư liệu nghiên cứu, các nhà nghiên cứu từng khảo sát nhiều văn bia tại Chùa Bút Tháp, tra cứu gia phả họ Trương lưu tại Viện Hán Nôm và tìm đến các làng nghề chạm khắc truyền thống ở Hải Dương nhưng vẫn chưa xác định được đầy đủ lai lịch của nghệ nhân này. Ngay cả ý nghĩa chính xác của hai chữ “Nam Đông” trên bệ tượng cũng còn những cách lý giải khác nhau.
Nói cách khác, chúng ta biết khá rõ pho tượng được tạo ra vào thời điểm nào và biết tên người nghệ nhân được ghi trên tác phẩm, nhưng cuộc đời và lai lịch của người nghệ nhân ấy vẫn chưa được giải đáp trọn vẹn.
Đó có lẽ là một trong những điều thú vị nhất của pho tượng đã tồn tại hơn ba thế kỷ rưỡi.
Khi thời gian trở thành một phần của tác phẩm
Ngày nay, du khách đến Chùa Bút Tháp có thể dễ dàng bị thu hút bởi vẻ đồ sộ của pho tượng. Nhưng nếu quan sát kỹ, từng cánh tay, từng con mắt, 11 khuôn mặt, tòa sen, con rồng và những hoa văn trên bệ tượng đều là những phần của một tổng thể được tính toán rất chặt chẽ.
Bởi vậy, giá trị của pho tượng không chỉ nằm ở tuổi đời hay kích thước.
Đó còn là câu chuyện về trình độ tạo hình của những nghệ nhân Việt Nam thế kỷ XVII, về tư duy biểu tượng được gửi gắm vào từng chi tiết và về một tác phẩm mà sau hơn 370 năm, người đời vẫn còn nhiều điều để tìm hiểu.