Bắc Ninh: Chỉ trong một tuần ghi nhận 882 trường hợp vi phạm tốc độ

Chỉ trong thời gian từ ngày 02/03/2026 đến 08/03/2026, lực lượng chức năng tỉnh Bắc Ninh đã ghi nhận 882 trường hợp phương tiện vi phạm quy định về tốc độ thông qua hệ thống giám sát giao thông. Danh sách chi tiết các phương tiện vi phạm được tổng hợp để người dân thuận tiện tra cứu biển số xe.
Theo thông báo của cơ quan chức năng, trong tuần qua trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh đã ghi nhận nhiều trường hợp phương tiện vi phạm quy định về tốc độ khi tham gia giao thông. Các lỗi vi phạm được phát hiện thông qua hệ thống thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ và công tác tuần tra kiểm soát trên các tuyến đường.
Danh sách dưới đây tổng hợp các phương tiện vi phạm tốc độ trong thời gian từ ngày 02/03/2026 đến 08/03/2026. Người dân có thể nhập biển kiểm soát vào ô tìm kiếm của bảng để tra cứu nhanh thông tin phương tiện.
Cơ quan chức năng khuyến cáo người tham gia giao thông cần tuân thủ nghiêm các quy định về tốc độ, chú ý quan sát biển báo và điều khiển phương tiện phù hợp với điều kiện thực tế trên tuyến đường. Việc chấp hành đúng quy định không chỉ góp phần đảm bảo an toàn giao thông mà còn hạn chế nguy cơ xảy ra tai nạn.
Dữ liệu : Phòng CSGT tỉnh Bắc Ninh
| STT | Biển số | Tuyến đường | Địa bàn (xã/phường) |
| 1 | 30F-78262 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 2 | 35H-05341 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 3 | 15K-35443 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 4 | 29K-09454 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 5 | 30H-38205 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 6 | 30B-11642 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 7 | 30E-09942 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 8 | 17A-35948 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 9 | 28H-00709 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 10 | 12A-10511 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 11 | 34A-34699 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 12 | 30A-08204 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 13 | 98B-14962 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 14 | 36N-1286 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 15 | 98A-89756 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 16 | 29H-94886 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 17 | 29E-12142 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 18 | 24A-27702 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 19 | 99C-33345 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 20 | 29F-04308 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 21 | 36A-82107 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 22 | 29A-94496 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 23 | 30E-06664 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 24 | 30A-85670 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 25 | 30K-09330 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 26 | 30G-64883 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 27 | 30G-25023 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 28 | 14H-08788 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 29 | 98C-34009 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 30 | 52P-6982 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 31 | 99A-27620 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 32 | 29E-33487 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 33 | 98A-47767 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 34 | 30L-88979 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 35 | 99A-97757 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 36 | 35A-25073 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 37 | 35C-13692 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 38 | 99B-12795 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 39 | 30G-40798 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 40 | 99H-09434 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 41 | 29A-05822 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 42 | 3E+00047 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 43 | 30B-04684 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 44 | 30G-92599 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 45 | 90A-30873 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 46 | 30F-76235 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 47 | 98B-08576 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 48 | 18C-15630 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 49 | 14A-90577 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 50 | 99B-16554 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 51 | 23A-08237 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 52 | 30M-57606 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 53 | 30K-65746 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 54 | 19A-69732 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 55 | 98A-68903 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 56 | 98A-85337 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 57 | 99A-84572 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 58 | 22A-12807 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 59 | 30A-84653 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 60 | 30H-59928 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 61 | 30G-81962 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 62 | 99A-45327 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 63 | 98A-64829 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 64 | 99A-98534 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 65 | 12A-16584 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 66 | 14C-37394 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 67 | 98B-03483 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 68 | 98C-19879 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 69 | 98A-54392 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 70 | 98A-35850 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 71 | 29H-19401 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 72 | 99B-17343 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 73 | 30F-49807 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 74 | 99H-08096 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 75 | 26A-02896 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 76 | 99A-74214 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 77 | 30G-11595 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 78 | 98A-21459 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 79 | 30G-26648 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 80 | 30F-97170 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 81 | 15K-75428 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 82 | 14H-11055 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 83 | 99A-84555 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 84 | 35A-13721 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 85 | 12A-39996 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 86 | 29A-75112 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 87 | 99A-29898 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 88 | 98A-77625 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 89 | 34C-40418 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 90 | 98B-03246 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 91 | 12A-32417 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 92 | 30K-38627 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 93 | 12C-03620 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 94 | 14A-31909 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 95 | 14A-45398 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 96 | 15A-57990 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 97 | 19A-65396 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 98 | 29A-61048 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 99 | 29E-42020 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 100 | 29K-09458 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 101 | 30A-86674 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 102 | 3E+00148 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 103 | 30F-87911 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 104 | 30G-28441 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 105 | 30G-29482 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 106 | 30H-16990 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 107 | 30K-54392 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 108 | 30K-87646 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 109 | 30L-21171 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 110 | 30M-36339 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 111 | 36A-51500 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 112 | 37A-03682 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 113 | 37B-20152 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 114 | 50H-26360 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 115 | 51L-89631 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 116 | 60K-29777 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 117 | 66A-22669 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 118 | 86A-13794 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 119 | 89A-22401 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 120 | 98A-15995 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 121 | 98B-13652 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 122 | 98H-02700 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 123 | 99A-08699 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 124 | 99A-13487 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 125 | 99A-24731 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 126 | 99A-48687 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 127 | 99A-49916 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 128 | 99A-68895 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 129 | 99A-75098 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 130 | 99A-99066 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 131 | 99B-10961 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 132 | 99B-14948 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 133 | 99B-22758 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 134 | 99H-08310 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 135 | 12A-20802 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 136 | 29K-00353 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 137 | 29C-37520 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 138 | 30K-84885 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 139 | 29H-25608 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 140 | 14A-46014 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 141 | 30G-53467 | Quốc lộ 1A | xã Tiên Du |
| 142 | 15K-161.97 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 143 | 29E-003.74 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 144 | 30A-725.52 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 145 | 30F-288.25 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 146 | 30G-388.62 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 147 | 99A-790.13 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 148 | 29E-021.03 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 149 | 29E-358.34 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 150 | 30E-459.41 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 151 | 30M-356.12 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 152 | 30M-563.40 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 153 | 99A-352.12 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 154 | 99A-799.65 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 155 | 99A-985.66 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 156 | 99B-127.41 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 157 | 14A-637.04 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 158 | 15K-249.87 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 159 | 15K-723.93 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 160 | 29A-680.34 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 161 | 29D-586.70 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 162 | 29E-422.36 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 163 | 29E-448.00 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 164 | 29E-471.46 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 165 | 29H-097.49 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 166 | 29H-675.19 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 167 | 30B-300.81 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 168 | 30E-387.81 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 169 | 30E-510.14 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 170 | 30F-906.91 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 171 | 30K-492.23 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 172 | 30K-977.89 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 173 | 30L-438.40 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 174 | 30L-740.02 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 175 | 30M-597.03 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 176 | 30M-928.63 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 177 | 89A-181.40 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 178 | 98A-434.79 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 179 | 99A-376.36 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 180 | 99A-915.03 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 181 | 99A-323.91 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 182 | 29E-426.05 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 183 | 30L556.17 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 184 | 29A-397.28 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 185 | 88B-099.34 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 186 | 34B-140.71 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 187 | 22F-005.05 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 188 | 30K-706.30 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 189 | 30A-663.73 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 190 | 89A-741.56 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 191 | 99H-097.92 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 192 | 29E-292.90 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 193 | 22A-366.07 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 194 | 30H-038.33 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 195 | 30M-563.40 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 196 | 29E-069.61 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 197 | 99A-446.93 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 198 | 19A-532.92 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 199 | 99A-090.47 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 200 | 30E-342.56 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 201 | 98A-953.91 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 202 | 30M-223.15 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 203 | 89H-039.66 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 204 | 29E-021.96 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 205 | 30K-473.25 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 206 | 99A-792.75 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 207 | 99H-056.37 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 208 | 30L-473.22 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 209 | 34A-662.77 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 210 | 29H-245.46 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 211 | 30B-011.57 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 212 | 20H-014.57 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 213 | 99E-003.08 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 214 | 29H-119.99 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 215 | 30B-693.99 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 216 | 29K-257.58 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 217 | 15B-170.80 | Km7, Quốc lộ 17 | phường Song Liễu |
| 218 | 14F-011.36 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 219 | 14K-035.94 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 220 | 14A-603.46 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 221 | 30E-023.74 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 222 | 35A-298.67 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 223 | 98A-267.62 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 224 | 99C-295.23 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 225 | 29H-363.87 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 226 | 98A-634.51 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 227 | 98B-109.48 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 228 | 14A-757.75 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 229 | 20A-230.73 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 230 | 98A-069.56 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 231 | 29A-608.04 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 232 | 18C-171.44 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 233 | 98C-345.44 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 234 | 51L-809.18 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 235 | 20A-937.06 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 236 | 98A-830.21 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 237 | 98A-536.93 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 238 | 14A-371.35 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 239 | 98H-051.61 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 240 | 98C-300.18 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 241 | 98B-055.20 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 242 | 98B-157.85 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 243 | 98A-830.39 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 244 | 14A-770.92 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 245 | 14A-271.12 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 246 | 15A-969.47 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 247 | 20A-916.32 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 248 | 14A-813.38 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 249 | 28H-7617 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 250 | 14A-917.28 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 251 | 14C-428.81 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 252 | 14K-039.94 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 253 | 14A-917.28 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 254 | 14M-7219 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 255 | 98A-215.26 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 256 | 15K-349.38 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 257 | 30V-4089 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 258 | 14H-123.31 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 259 | 198A-607.43 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 260 | 99B-151.73 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 261 | 15K-349.38 | Quốc lộ 31 | xã Sơn Động |
| 262 | 98A-947.25 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 263 | 14C-386.57 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 264 | 99H-054.56 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 265 | 14A-328.60 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 266 | 14A-659.00 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 267 | 14A-923.82 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 268 | 14A-915.08 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 269 | 15A-622.77 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 270 | 98C-089.73 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 271 | 14A-474.26 | Đường tỉnh 293 | xã Tây Yên Tử |
| 272 | 29K-020.19 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 273 | 30H-10684 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 274 | 90A-075.29 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 275 | 98A-554.42 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 276 | 98A-19119 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 277 | 98A-22268 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 278 | 98C-370.73 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 279 | 99A-206.19 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 280 | 99B-282.69 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 281 | 99B-18402 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 282 | 99H-06945 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 283 | 20A-77122 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 284 | 24A-20977 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 285 | 30G-438.78 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 286 | 89A-20825 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 287 | 98A-16291 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 288 | 98A-61794 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 289 | 98A-91120 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 290 | 98B-09647 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 291 | 98B-13281 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 292 | 98C-22248 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 293 | 98E-00807 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 294 | 99A-95238 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 295 | 99B-06504 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 296 | 99B-14639 | Quốc lộ 31 | phường Phượng Sơn |
| 297 | 98M1-306.90 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 298 | 98B2-102.02 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 299 | 35A-600.10 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 300 | 30G-647.46 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 301 | 98C-300.03 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 302 | 30E-688.87 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 303 | 98AE-059.53 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 304 | 98C-345.68 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 305 | 98A-766.51 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 306 | 29H-657.34 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 307 | 98C-240.46 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 308 | 98E1-857.41 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 309 | 30K-231.83 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 310 | 98B-103.80 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 311 | 30E-274.06 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 312 | 15K-703.22 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 313 | 30K-759.16 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 314 | 98A-846.91 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 315 | 15B-031.28 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 316 | 29A-386.12 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 317 | 99B-193.45 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 318 | 98A-275.41 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 319 | 98A-648.87 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 320 | 88A-625.41 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 321 | 99H-084.17 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 322 | 98B-023.32 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 323 | 29A-333.26 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 324 | 98A-653.94 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 325 | 98A-726.10 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 326 | 29D-200.62 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 327 | 35H-047.74 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 328 | 98A-506.09 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 329 | 98G-004.60 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 330 | 30G-582.77 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 331 | 98D-009.18 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 332 | 98A-846.06 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 333 | 98A-953.25 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 334 | 98F1-250.96 | Quốc lộ 31 | Xã Lục Nam |
| 335 | 98A-545.12 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 336 | 30A-286.11 | Đường tỉnh 293 | Xã Nghĩa Phương |
| 337 | 98B-07948 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 338 | 29A-839.66 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 339 | 98A-160.19 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 340 | 98A-101.22 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 341 | 15RM-078.27 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 342 | 98A-936.60 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 343 | 17A-379.59 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 344 | 29E-376.47 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 345 | 15K-747.15 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 346 | 30L_576.62 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 347 | 30M-0096 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 348 | 98A-959.49 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 349 | 98A-166.21 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 350 | 98C-220.13 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 351 | 30H-246.36 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 352 | 98B-131.42 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 353 | 30A-575.23 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 354 | 98A-420.43 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 355 | 28A-198.34 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 356 | 98A-342.72 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 357 | 99A-746.88 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 358 | 99D-020.82 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 359 | 30M-020.75 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 360 | 98A-953.25 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 361 | 37A-806.58 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 362 | 98A-058.98 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 363 | 98C-326.09 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 364 | 98A-637.39 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 365 | 99A-956.17 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 366 | 30E-673.67 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 367 | 29H-559.54 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 368 | 99A-925.07 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 369 | 98A-826.38 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 370 | 98A-71446 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 371 | 98A-593.11 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 372 | 99A-601.27 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 373 | 29A-44418 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 374 | 29B-511.52 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 375 | 98D-013.24 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 376 | 99A-814.56 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 377 | 30A-599.56 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 378 | 98A-046.94 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 379 | 99H-08494 | Quốc lộ 31 | xã Tân Dĩnh |
| 380 | 98A00749 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 381 | 30G89706 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 382 | 35C14590 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 383 | 34A98595 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 384 | 98A75010 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 385 | 30F92144 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 386 | 88A54014 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 387 | 98C30256 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 388 | 50E33427 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 389 | 98A62069 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 390 | 15C13127 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 391 | 34C27032 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 392 | 99H12646 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 393 | 34C37616 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 394 | 34A48581 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 395 | 34C29354 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 396 | 29E21438 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 397 | 34H03420 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 398 | 14A44207 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 399 | 98A44663 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 400 | 34A20687 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 401 | 14H11703 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 402 | 34A93765 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 403 | 99H03696 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 404 | 29E02257 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 405 | 98C24818 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 406 | 98A09710 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 407 | 15H08586 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 408 | 99C28059 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 409 | 99A62046 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 410 | 99A98042 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 411 | 30H66560 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 412 | 98B03286 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 413 | 34A58109 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 414 | 29K05976 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 415 | 29E29127 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 416 | 34A26482 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 417 | 98A33764 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 418 | 14N1555 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 419 | 99E01845 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 420 | 98A68780 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 421 | 99B20961 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 422 | 20A30591 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 423 | 30M52005 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 424 | 88A33252 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 425 | 34A64252 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 426 | 34A99093 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 427 | 17A15935 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 428 | 29A29291 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 429 | 29H13541 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 430 | 29S1539 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 431 | 34C37149 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 432 | 98A08562 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 433 | 98A19844 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 434 | 98A26439 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 435 | 98A34505 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 436 | 98A50774 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 437 | 98A53876 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 438 | 98A72928 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 439 | 98A78715 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 440 | 98A78756 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 441 | 98A80991 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 442 | 98A97978 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 443 | 98A58154 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 444 | 98N67441 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 445 | 29A63675 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 446 | 98A07048 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 447 | 98A22850 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 448 | 98A53838 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 449 | 98A60079 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 450 | 98A60166 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 451 | 98A69615 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 452 | 98A84844 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 453 | 98A98021 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 454 | 99A98119 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 455 | 99A98425 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 456 | 99B23668 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 457 | 98B2-41455 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang |
| 458 | 98B3-81666 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang |
| 459 | 98M1-32863 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang |
| 460 | 99AB-76742 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang |
| 461 | 99H-08409 | Đường Xương Giang | Phường Bắc Giang |
| 462 | 14A32311 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 463 | 15H23313 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 464 | 29K29948 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 465 | 98B14497 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 466 | 98C27528 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 467 | 98E00607 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 468 | 99H10648 | Đường tỉnh 299 | Phường Cảnh Thụy |
| 469 | 14A95515 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 470 | 14H06108 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 471 | 15C16322 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 472 | 15H23378 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 473 | 15RM01499 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 474 | 29E20152 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 475 | 29F02779 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 476 | 34A49986 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 477 | 34A81117 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 478 | 34B01287 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 479 | 34B03664 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 480 | 34RM00660 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 481 | 98A91763 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 482 | 98B33537 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 483 | 98H07904 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 484 | 99A08541 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 485 | 99A72064 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 486 | 99H04892 | Đường tỉnh 398 | phường Yên Dũng |
| 487 | 12AA-093.83 | Đường tỉnh 295B | Phường Nếnh |
| 488 | 98AA-403.92 | Đường tỉnh 295B | Phường Nếnh |
| 489 | 98B-148.20 | Đường tỉnh 295B | Phường Nếnh |
| 490 | 98C-354.35 | Đường tỉnh 295B | Phường Nếnh |
| 491 | 98AC-083.33 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 492 | 73A-236.53 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 493 | 20A-752.81 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 494 | 98A-819.73 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 495 | 98H-042.03 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 496 | 98D1-718.53 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 497 | 98F-010.17 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 498 | 29S-4705 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 499 | 12A-330.94 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 500 | 98A-590.66 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 501 | 30G-388.89 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 502 | 30F-528.82 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 503 | 98A-579.97 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 504 | 98A-240.54 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 505 | 20H-048.72 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 506 | 98B-163.74 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 507 | 98A-012.46 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 508 | 99H-126.12 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 509 | 14D-013.35 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 510 | 98A-562.82 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 511 | 98LD-008.67 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 512 | 98A-819.10 | Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn |
| 513 | 30G-922.823 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 514 | 30L-078.27 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 515 | 99A-921.25 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 516 | 99A-646.57 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 517 | 30F-681.37 | Đường tỉnh 295 | Xã Hợp Thịnh |
| 518 | 99A-648.61 | Đường tỉnh 295 | Xã Hợp Thịnh |
| 519 | 98A-215.95 | Đường tỉnh 295 | Xã Hợp Thịnh |
| 520 | 98A-902.44 | Đường tỉnh 295 | Xã Hợp Thịnh |
| 521 | 97A-077.71 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 522 | 98B-145.52 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 523 | 20G-003.53 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 524 | 98B-140.20 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 525 | 99A-985.17 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 526 | 30F-440.58 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 527 | 98R-033.22 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 528 | 20B-025.00 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 529 | 98B-833.99 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 530 | 21H-018.91 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 531 | 98A-440.27 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 532 | 98K-6008 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 533 | 29C-901.85 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 534 | 30K-021.30 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 535 | 98F-010.65 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 536 | 98A-533.59 | Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà |
| 537 | 98A-796.12 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 538 | 99B-063.96 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 539 | 29C-077.57 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 540 | 99A-768.27 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 541 | 98G-004.12 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 542 | 36K-415.05 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 543 | 98A-753.37 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 544 | 98A-472.53 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 545 | 98A-943.81 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 546 | 34C-418.27 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 547 | 99E-413.60 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 548 | 98A-591.77 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 549 | 89H-039.15 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 550 | 98C-267.91 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 551 | 29Z-9672 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 552 | 99A-042.90 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 553 | 98A-093.58 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 554 | 98A-387.45 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 555 | 98A-764.84 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 556 | 79A-428.63 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 557 | 98A-290.04 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 558 | 98C-364.58 | Đường tỉnh 288 | Xã Hiệp Hoà |
| 559 | 30M-909.14 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 560 | 30F-446.08 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 561 | 98h-045.73 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 562 | 12c-048.95 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 563 | 30E-724.60 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 564 | 98A-22222 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 565 | 30M-909.14 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 566 | 29E-087.45 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 567 | 19A-772.59 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 568 | 98A-492.90 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 569 | 30F-952.25 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 570 | 29K-300.59 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 571 | 98C-368.12 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 572 | 30G-991.27 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 573 | 30M-031.43 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 574 | 99A-760.161 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 575 | 17A-331.10 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 576 | 35B-011.63 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 577 | 29A-371.23 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 578 | 98C-301.76 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 579 | 98A-842.46 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 580 | 30F-275.36 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 581 | 98H1-141.84 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 582 | 99A-638.32 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 583 | 98R-035.37 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 584 | 99A-146.15 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 585 | 99H-107.32 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 586 | 98A-517.95 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 587 | 98AF-102.00 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 588 | 98A-318.13 | Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 589 | 99B-071.88 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 590 | 98A-502.42 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 591 | 98A-396.12 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 592 | 99RM-004.92 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 593 | 98R-032.30 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 594 | 98RM-036.89 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 595 | 98A-908.52 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 596 | 98C1-257.29 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 597 | 99RM-004.97 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 598 | 98A-023.01 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 599 | 98B3-891.53 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 600 | 29E-512.30 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 601 | 29A-326.08 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 602 | 98C-155.65 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 603 | 98A-752.74 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 604 | 98A-594.81 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 605 | 98B3-019.41 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 606 | 99C-237.41 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 607 | 99A-456.52 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 608 | 98B3-134.12 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 609 | 98RM-010.90 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 610 | 98RM-035.77 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 611 | 98A-145.79 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 612 | 98C1-204.36 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 613 | 12H-016.03 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 614 | 98H1-359.99 | Quốc lộ 17 | xã Yên Thế |
| 615 | 14H-100.46 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 616 | 30G-161.28 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 617 | 99A-125.50 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 618 | 99A-221.97 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 619 | 99A-595.68 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 620 | 99A-783.08 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 621 | 99A-821.08 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 622 | 99H-050.78 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 623 | 99H-080.41 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 624 | 99D1-344.06 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 625 | 99D1-201.64 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 626 | 99H-082.25 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 627 | 99G1-673.50 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 628 | 99C-169.38 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 629 | 98B2-904.22 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 630 | 99D1-305.83 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 631 | 20B-213.81 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 632 | 99AA-523.53 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 633 | 99A-203.98 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 634 | 99A-262.64 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 635 | 99A-303.21 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 636 | 99C1-058.62 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 637 | 15H-130.59 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 638 | 99G1-252.70 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 639 | 98B-112.43 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 640 | 29LD-319.45 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 641 | 88A-822.43 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 642 | 99D1- 076.35 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 643 | 99AH- 041.25 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 644 | 99B1- 261.29 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 645 | 99A- 992.85 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 646 | 99D1- 201.92 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 647 | 99B1- 062.30 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 648 | 99A- 338.39 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 649 | 99A- 952.85 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 650 | 99A- 707.57 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 651 | 29C- 994.18 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 652 | 99G1- 648.95 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 653 | 99A – 912.55 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 654 | 99H- 072.28 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 655 | 99C – 16959 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 656 | 99AA – 38139 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 657 | 99F1- 10214 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 658 | 99AA – 460.15 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 659 | 99B1- 475.39 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 660 | 99G1- 673.20 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 661 | 99D1 – 10193 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 662 | 99B1 – 201.35 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 663 | 99D1 – 513.11 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 664 | 98D1- 835.45 | Đường tỉnh 286 | xã Tam Đa |
| 665 | 30K-22769 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 666 | 99A-818.13 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 667 | 29H766.88 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 668 | 30L-290.29 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 669 | 99K-3888 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 670 | 14A-448.38 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 671 | 99H-087.21 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 672 | 99C-316.33 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 673 | 30Y-3152 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 674 | 29C-500.01 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 675 | 99B- 128.30 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 676 | 30A – 365.04 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 677 | 20AA – 374.33 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 678 | 29K -072.35 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 679 | 98B -097.47 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 680 | 29K – 014.82 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 681 | 29C – 754.01 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 682 | 99A -413.72 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 683 | 99H – 097.76 | Đường tỉnh 295 | phường Đồng Nguyên |
| 684 | 99A-41308 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 685 | 30Z-7914 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 686 | 30A-22855 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 687 | 30F-59326 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 688 | 99A-62797 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 689 | 30B-22450 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 690 | 30K-58325 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 691 | 99A-19574 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 692 | 15K-24831 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 693 | 30G-02254 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 694 | 15A-96123 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 695 | 34A-87507 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 696 | 29H-43611 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 697 | 98A-89241 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 698 | 5E+00025 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 699 | 29H-95007 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 700 | 99A-44115 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 701 | 15A-71655 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 702 | 99A-04906 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 703 | 99A-17667 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 704 | 99C-173.47 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 705 | 14A-424.87 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 706 | 98A-201.90 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 707 | 20A-561.78 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 708 | 99C-133.35 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 709 | 34A-426.55 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 710 | 99E-013.78 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 711 | 99H-099.92 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 712 | 99A-745.66 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 713 | 29E-291.37 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 714 | 98E-006.75 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 715 | 30H-525.25 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 716 | 99B-082.61 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 717 | 36A-874.05 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 718 | 99A-792.48 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 719 | 34A-942.40 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 720 | 29E-113.45 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 721 | 20C-296.55 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 722 | 30K-777.22 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 723 | 20A-601.07 | Km 6+800, QL18 | phường Phương Liễu |
| 724 | 30H – 728.61 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 725 | 30H – 643.03 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 726 | 12A – 299.78 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 727 | 29C – 240.59 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 728 | 29A – 283.79 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 729 | 35A – 167.73 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 730 | 20C – 114.96 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 731 | 30E – 444.58 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 732 | 29K – 147.18 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 733 | 99A – 746.51 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 734 | 29D – 589.25 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 735 | 12A – 124.00 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 736 | 29H – 622.40 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 737 | 14A – 722.23 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 738 | 29H – 926.56 | Đường tỉnh 287 | xã Đại Đồng |
| 739 | 34A19270 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 740 | 99H03210 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 741 | 99E01793 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 742 | 99A86829 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 743 | 99H07824 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 744 | 34A34182 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 745 | 99H09265 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 746 | 34E01160 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 747 | 17A18955 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 748 | 99A67882 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 749 | 29E44839 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 750 | 98H07780 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 751 | 34A44933 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 752 | 34A92613 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 753 | 30K62540 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 754 | 29D07064 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 755 | 88A69159 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 756 | 30H49440 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 757 | 99A23648 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 758 | 30H23805 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 759 | 99A67814 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 760 | 30G15472 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 761 | 34A88058 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 762 | 99A88267 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 763 | 34C11900 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 764 | 89B01137 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 765 | 89H04239 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 766 | 98A74827 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 767 | 29H80578 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 768 | 29H40489 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 769 | 30K79843 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 770 | 29H78233 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 771 | 29H80711 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 772 | 99H80959 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 773 | 89C21641 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 774 | 99H02726 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 775 | 99A77859 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 776 | 99C25181 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 777 | 99A69771 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 778 | 99A49661 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 779 | 89A22385 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 780 | 99A45202 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 781 | 99A68019 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 782 | 89A18184 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 783 | 88H02570 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 784 | 34A98837 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 785 | 89D01444 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 786 | 11D00384 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 787 | 15C43452 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 788 | 99A56456 | Đường tỉnh 276 | phường Thuận Thành |
| 789 | 30F27614 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 790 | 29D58349 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 791 | 89C28767 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 792 | 60C42358 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 793 | 99A54769 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 794 | 99A76698 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 795 | 99H08451 | Quốc lộ 17 | phường Mão Điền |
| 796 | 20E-002.96 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 797 | 29L1-688.95 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 798 | 30M-487.85 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 799 | 89C-039.63 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 800 | 99A-440.09 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 801 | 99A-618.11 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 802 | 99AA-192.26 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 803 | 99F-005.81 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 804 | 99H1-287.83 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 805 | 99K1-402.46 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 806 | 99C-184.34 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 807 | 99A-884.03 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 808 | 99K1-335.08 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 809 | 99AK-024.70 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 810 | 34A-615.51 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 811 | 99K1-110.41 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 812 | 99F2-0424 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 813 | 99AK-027.62 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 814 | 29D1-121.92 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 815 | 99AH-040.81 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 816 | 98B2-840.46 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 817 | 12L1-300.36 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 818 | 99AK-055.55 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 819 | 29C-379.47 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 820 | 34H1-021.76 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 821 | 99H-097.92 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 822 | 99K1-113.86 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 823 | 99BD-166.92 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 824 | 99K1-394.82 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 825 | 26AL-030.36 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 826 | 30B-011.57 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 827 | 99K1-077.75 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 828 | 99A-644.69 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 829 | 29E-097.94 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 830 | 30M-255.86 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 831 | 30E-349.29 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 832 | 99A-758.37 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 833 | 99H1-194.00 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 834 | 99AK-057.30 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 835 | 99B-037.02 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 836 | 99A-798.68 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 837 | 99AF-088.10 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 838 | 34A-418.30 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 839 | 29E-197.53 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 840 | 99K1-408.58 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 841 | 99L5-3463 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 842 | 99D-018.57 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 843 | 29E-405.42 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 844 | 98A-628.58 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 845 | 99AF-103.90 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 846 | 30A-43086 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 847 | 30H-374.89 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 848 | 99B-09678 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 849 | 99H1-397.53 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 850 | 99H1-177.66 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 851 | 99K1-426.31 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 852 | 99K1-322.94 | Đường tỉnh 284 | xã Lâm Thao |
| 853 | 20H-04821 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 854 | 30A-95267 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 855 | 99C-31046 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 856 | 99A-13111 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 857 | 99AA-85120 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 858 | 99A-75825 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 859 | 20H-01229 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 860 | 20H-02315 | Quốc lộ 17 | xã Gia Bình |
| 861 | 12H1-144.28 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 862 | 12H1-173.07 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 863 | 12H1-493.62 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 864 | 12HA-072.88 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 865 | 12X1-255.88 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 866 | 90K1-3543 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 867 | 98AA-357.05 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 868 | 98B1-621.11 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 869 | 12AA-105.34 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 870 | 12AA-482.27 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 871 | 12H1-139.91 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 872 | 12HA-111.30 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 873 | 98C-365.35 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 874 | 15G1-03066 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 875 | 12AA-313.40 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 876 | 12H1-299.76 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 877 | 35B2-753.59 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 878 | 98B3-342.36 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 879 | 98AF-028.37 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 880 | 14Aa-74525 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 881 | 12H1-49362 | Quốc lộ 1A | xã Kép |
| 882 | 12AA-48115 | Quốc lộ 1A | xã Kép |